genus sesamum
Danh từ: Chi vừng (tên khoa học: Sesamum), một chi thực vật có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi và Ấn Độ, bao gồm các loài thảo mộc. Loài phổ biến nhất trong chi này là Sesamum indicum (cây vừng, cây mè), được trồng để lấy hạt làm thực phẩm và dầu.
- (Chi vừng bao gồm các loại cây lấy dầu quan trọng như cây mè.)
- (Các cây thuộc chi vừng thường là thảo mộc nhiệt đới.)
"to belong to genus Sesamum": thuộc về chi vừng.
- Sesame seeds come from a plant that belongs to genus Sesamum. (Hạt mè đến từ một loài cây thuộc chi vừng.)
"species within genus Sesamum": các loài trong chi vừng.
- There are about 20 species within genus Sesamum. (Có khoảng 20 loài trong chi vừng.)
Sesame (danh từ): hạt vừng, cây vừng (tên gọi thông thường).
- Sesame oil is widely used in Asian cuisine. (Dầu mè được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực châu Á.)
Sesamoid (tính từ): có hình dạng giống hạt vừng (dùng trong giải phẫu, như xương sesamoid).
- The sesamoid bones are small bones embedded in tendons. (Xương vừng là những xương nhỏ nằm trong gân.)
- Sesame genus: chi vừng (cách diễn đạt phổ biến hơn trong văn cảnh thông thường).
- Pedaliaceae: họ vừng (cấp bậc phân loại cao hơn, bao gồm chi ).
- Genus Sesamum indicum: tên khoa học của loài cây vừng thương phẩm.
- Genus Sesamum indicum is cultivated for its edible seeds. (Loài vừng Ấn Độ được trồng để lấy hạt ăn được.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Sesamum". Tuy nhiên, hạt vừng thường xuất hiện trong thành ngữ "open sesame" (mở ra, như trong truyện "Ali Baba và 40 tên cướp"), nhưng cụm từ này không liên quan trực tiếp đến chi thực vật mà là một phép ẩn dụ.